erie canal

erie canal

A barge slowly travels along the Erie Canal.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kênh đào Erie: Một tuyến đường thủy nhân tạo nối sông Hudson tại Albany với hồ Erie tại Buffalo, được xây dựng vào thế kỷ 19. Ngày nay, một phần của Hệ thống Kênh đào Sà lan Bang New York.

dụ sử dụng
  • (Kênh đào Erie một thành tựu kỹ thuật lớn trong thế kỷ 19.)
  • (Hàng hóa được vận chuyển dọc theo Kênh đào Erie để kết nối Ngũ Đại Hồ với Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel the Erie Canal": đi dọc theo Kênh đào Erie (thường bằng thuyền hoặc tàu).

    • Many tourists travel the Erie Canal to explore historical sites. (Nhiều du khách đi dọc Kênh đào Erie để khám phá các di tích lịch sử.)
  • "the Erie Canal era": thời kỳ hoàng kim của Kênh đào Erie (thế kỷ 19, khi kênh đào đóng vai trò quan trọng trong thương mại).

    • The Erie Canal era transformed New York into a major economic hub. (Thời kỳ Kênh đào Erie đã biến New York thành một trung tâm kinh tế lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Erie Canalway (n): Đường mòn hoặc tuyến đường du lịch dọc theo Kênh đào Erie.
    • The Erie Canalway is a popular route for cyclists and hikers. (Đường mòn Kênh đào Erie một tuyến đường phổ biến cho người đi xe đạp đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Kênh đào nhân tạo: (trong ngữ cảnh chung) (kênh đào).
    • The Erie Canal is one of the most famous canals in the United States. (Kênh đào Erie một trong những kênh đào nổi tiếng nhấtHoa Kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "Erie Canal" danh từ riêng, không động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • "to be on the Erie Canal": ở trên Kênh đào Erie (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc du lịch).
    • They spent a week on the Erie Canal, learning about its history. (Họ đã dành một tuần trên Kênh đào Erie để tìm hiểu về lịch sử của .)